0236 3827111 (203)

Hình tròn trong kiến trúc: Từ biểu tượng vũ trụ đến ngôn ngữ của tương lai


Trong suốt lịch sử kiến trúc, hình tròn gắn với nhiều tầng ý nghĩa khác nhau, từ hình học vũ trụ của những ngôi đền cổ đại, oculus trong các công trình cổ điển, cửa sổ hoa hồng của nhà thờ Gothic đến cửa sổ tròn trên tàu thủy. Sang thế kỷ 20, hình tròn tiếp tục mang một lớp nghĩa văn hóa mới. Khi hàng không, khám phá không gian và những tiến bộ công nghệ thay đổi cách xã hội hình dung về tương lai, các hình thức tròn dần gợi liên tưởng đến máy móc, tàu vũ trụ, khoang kín và cả những hình thức cư trú mới.

Hình học tròn đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, đồng thời liên tục được bổ sung những ý nghĩa mới. Pantheon tại Rome là một trong những ví dụ tiêu biểu về cách hình tròn được sử dụng để biểu đạt quan niệm về vũ trụ trong kiến trúc cổ đại. Không gian chính được tổ chức dưới một mái vòm lớn, với khoảng mở oculus rộng khoảng 9m tại đỉnh. Hình học của mái vòm và khối trụ bên dưới gợi nên một khối cầu nội tiếp, trong khi ánh sáng tự nhiên di chuyển qua khoảng mở tạo ra sự thay đổi liên tục trong cảm nhận không gian. Ở đây, hình tròn không đơn thuần là lựa chọn tạo hình, mà tham gia hình thành ý nghĩa biểu tượng của công trình.

Pantheon được tổ chức như một khối trụ lớn đội mái vòm. Ánh sáng tự nhiên đi vào qua oculus rộng khoảng 9m ở đỉnh mái, chiếu xuống các bàn thờ hình tam giác và bo tròn được bố trí xen kẽ quanh không gian nội thất. Hình học của công trình gợi nên một khối cầu hoàn chỉnh nằm bên trong lớp tường bê tông, tạo liên tưởng đến bầu trời. Ý nghĩa vũ trụ của hình thức này vừa tôn vinh các vị thần và thế giới thiên thể, vừa góp phần khẳng định quyền lực của Đế chế La Mã.

Khác với oculus của kiến trúc La Mã, cửa sổ hoa hồng xuất hiện trong kiến trúc Trung cổ vào khoảng năm 1135, khi Tu viện trưởng Suger bắt đầu xây dựng lối vào mới cho Nhà thờ Tu viện Saint-Denis. Theo Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, cửa sổ hoa hồng được đặt bên dưới phần tường có răng cưa và là ví dụ sớm nhất được biết đến về việc tích hợp yếu tố này vào mặt đứng phía tây của một nhà thờ. Về sau, nó trở thành một đặc trưng quan trọng của kiến trúc Gothic. Tại Saint-Denis, cửa sổ mở vào một nhà nguyện trung tâm ở tầng trên phía tây và cũng có thể được nhìn thấy từ khu hợp xướng phía đông. Một đĩa tròn tượng trưng cho mặt trời tương tự cũng xuất hiện trên bức tường hậu cung phía tây của Vương cung thánh đường Worms, nơi hình tròn đóng vai trò như khung nền cho hoàng đế khi ông ngồi trên ngai ở cuối gian giữa.

Vậy bằng cách nào hình tròn trong kiến trúc lại dần gắn với hàng hải, máy móc, kỹ thuật và chuyển động? Theo Colin Bisset, vào thế kỷ 16, vua Henry VIII của Anh yêu cầu lắp đặt những khẩu pháo mới trên các chiến hạm. Do kích thước quá lớn để bố trí ở mũi hoặc đuôi tàu, người ta phải tạo các lỗ mở dọc hai bên thân tàu để đặt pháo. Từ porte trong tiếng Pháp, nghĩa là cửa hoặc lối mở, từng được dùng để gọi những vị trí này và về sau phát triển thành thuật ngữ porthole.

Những lỗ mở tròn dạng porthole dần xuất hiện trên vỏ tàu thủy, khoang công nghiệp, máy bay, công trình kiến trúc và thậm chí một số tàu vũ trụ. Trong hàng hải, chúng đưa ánh sáng và không khí vào không gian bên trong, đồng thời được thiết kế để chịu được môi trường biển khắc nghiệt. Trong kiến trúc, thuật ngữ này được hiểu rộng hơn để chỉ các cửa sổ tròn.So với các lỗ mở có góc vuông, hình tròn có lợi thế về độ ổn định kết cấu. Nhờ đó, tàu chở khách có thể sử dụng cửa sổ tròn mà không ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định hay khả năng nổi của thân tàu. Đặc tính này cũng khiến chúng phù hợp với những môi trường chịu áp lực lớn như tàu ngầm hay trạm không gian. Trong những trường hợp đó, kính thông thường có thể được thay bằng các vật liệu chịu áp lực cao như acrylic hoặc thạch anh.

Cửa sổ tròn trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ Art Deco. Trong cuốn Toward an Architecture xuất bản năm 1923, Le Corbusier khuyến khích giới kiến trúc nhìn vào tàu thủy như một nguồn cảm hứng thiết kế. Ông phát triển quan niệm về ngôi nhà như một “cỗ máy để ở” và giới thiệu hệ tỷ lệ Modulor. Trong số những kiến trúc sư Pháp sử dụng cửa sổ tròn có Georges-Henri Pingusson từ thập niên 1920 và Jean Prouvé, người đưa chúng vào thiết kế mẫu nhà lắp ghép Maison Tropicale.

Kiến trúc sư Argentina Clorindo Testa cũng có niềm yêu thích tàu thuyền từ khi còn nhỏ, điều sau này được thể hiện rõ trong Bệnh viện Hải quân Buenos Aires. Được thiết kế khoảng năm 1970 cùng Héctor Lacarra và Juan Genoud, công trình gợi hình ảnh một chiến hạm với những cửa sổ tròn bố trí như porthole trên thân tàu, trong khi bồn nước trên mái mang dáng dấp của tháp điều khiển. Đây không phải công trình duy nhất của Testa sử dụng dạng cửa này. Tại Thư viện Quốc gia Mariano Moreno, những mảng kính lớn được kết hợp với các cửa sổ nhỏ hơn, gồm cửa tròn, vuông và chữ nhật, tạo nên nhiều cách đóng khung tầm nhìn ra bên ngoài.

Đầu thế kỷ 20 cũng đánh dấu một bước chuyển trong ý nghĩa văn hóa của hình tròn. Các kiến trúc sư Vị lai bắt đầu hình dung công trình như những môi trường năng động và giàu tính công nghệ thay vì những bố cục tĩnh. Năm 1914, kiến trúc sư và nhà quy hoạch người Ý Antonio Sant'Elia công bố Tuyên ngôn Kiến trúc Vị lai, trong đó ông viết:

“Kiến trúc Vị lai là kiến trúc của tính toán, của sự táo bạo và giản đơn; là kiến trúc của bê tông cốt thép, sắt, kính, bìa cứng, sợi dệt và mọi vật liệu thay thế gỗ, đá và gạch, cho phép đạt tới độ đàn hồi và nhẹ tối đa...” - Antonio Sant'Elia viết.

Trong văn hóa đại chúng, bộ phim Mon Oncle của Jacques Tati cũng sử dụng cửa sổ theo cách châm biếm khi biến chúng thành hình ảnh gợi đôi mắt, đồng thời làm nổi bật sự đối lập giữa hai thế giới, hai lối sống và hai cách nhìn về thành phố cũng như kiến trúc vào cuối thập niên 1950. Một bên đại diện cho sự hiện đại hóa được thúc đẩy bởi niềm lạc quan về tương lai, bên còn lại là thành phố truyền thống. Khi cửa sổ tròn ngày càng gắn với máy móc và những không gian công nghệ, chúng cũng dần mang sắc thái vị lai. Hình ảnh này phát triển từ những năm 1920 đến 1940 và trở nên đặc biệt mạnh mẽ trong Kỷ nguyên Không gian từ thập niên 1950 đến 1970.Buckminster Fuller là một trong những nhân vật tiêu biểu theo đuổi những giải pháp mới cho các vấn đề của con người. Ông trở thành người tiên phong trong thiết kế bền vững và năng lượng tái tạo, đồng thời sau này tham gia Habitat I, hội nghị đầu tiên của Liên Hợp Quốc về định cư con người. Khoảng năm 1920, Fuller bắt đầu phát triển ý tưởng về một ngôi nhà đơn lập tự cung tự cấp và bền vững, được hình dung như một cỗ máy sống của tương lai. Dù Dymaxion House chưa từng được xây dựng, thiết kế này đã đưa ra nhiều ý tưởng tiên phong về tiền chế và tính bền vững. Ngôi nhà không chỉ hướng đến khả năng tự cung tự cấp mà còn được đề xuất để sản xuất hàng loạt, đóng gói phẳng và vận chuyển đi khắp thế giới. Mô hình này cho thấy tiềm năng góp phần giải quyết tình trạng thiếu nhà ở sau chiến tranh thông qua vật liệu mới, công nghệ bền vững cùng quy trình lắp ráp và sản xuất hàng loạt được đơn giản hóa.

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng và liên tiếp xuất hiện những thành tựu mới, thẩm mỹ của Kỷ nguyên Không gian đã thay đổi cách con người nhìn về thế giới hiện đại, đồng thời để lại dấu ấn rõ rệt trong kiến trúc và thiết kế nội thất. Hình tròn ngày càng gắn với tàu vũ trụ, tàu ngầm, máy bay và các dạng khoang kín. Khi con người bắt đầu hình dung những hành trình vượt khỏi bầu khí quyển Trái đất, kiến trúc cũng phản hồi bằng việc đề xuất những hình thức cư trú mới. Các kiến trúc sư và nhóm thử nghiệm như Archigram đặt lại những quan niệm quen thuộc về công trình, nhà ở và thành phố, tìm cách kết nối công nghệ với đời sống con người và mở rộng cách nhìn về nghề kiến trúc.