Mối tương quan giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ
1. Mở đầu: Kiến trúc và ngôn ngữ như những hệ thống biểu tượng
Tính biểu tượng từ lâu đã trở thành một phương tiện giao tiếp quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kiến trúc và ngôn ngữ. Mối liên hệ giữa hai yếu tố này tạo nên sự giao thoa phong phú, giúp con người truyền tải những giá trị, ý nghĩa và khát vọng một cách tinh tế. Kiến trúc và ngôn ngữ, ở cấp độ căn bản, đều là những hệ thống biểu tượng. Nếu ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu để con người giao tiếp, thì kiến trúc là một “ngôn ngữ vật lý” giúp con người diễn đạt tư duy thông qua hình thái không gian. Tính biểu tượng của cả hai phản ánh bản sắc văn hóa, lịch sử và khát vọng của mỗi cộng đồng.
Từ những kim tự tháp Ai Cập tượng trưng cho quyền lực và tín ngưỡng [1], đến các nhà thờ Gothic biểu hiện niềm tin tôn giáo mạnh mẽ của châu Âu thời Trung cổ – Kiến trúc không chỉ là sản phẩm vật chất mà còn là phương tiện truyền tải ý nghĩa [2]. Tương tự, ngôn ngữ tạo dựng thế giới tư duy, từ hình tượng thơ văn dân gian như “cây đa, bến nước” trong văn hóa Việt Nam [3] đến các tiểu thuyết dystopia hiện đại như “1984” của George Orwell [4].
Kiến trúc như một “hệ thống ngôn ngữ” riêng biệt
Trong kiến trúc, tính biểu tượng thể hiện qua cách sử dụng hình dáng, đường nét và vật liệu để truyền tải những khái niệm vừa có tính phổ quát vừa mang nét đặc thù riêng biệt gắn với bản sắc văn hóa, lịch sử của từng cộng đồng, từng dân tộc. Từ kim tự tháp Ai Cập, một biểu tượng trường tồn của quyền lực và tín ngưỡng tôn giáo; đến các nhà thờ Gothic với những mái vòm cao vút tượng trưng cho sự kết nối giữa Con người và Thiên đàng; hay những tòa nhà cao tầng hiện đại như Tòa Burj Khalifa ở Dubai, biểu tượng của sự phát triển kinh tế và công nghệ vượt bậc… Mỗi công trình đều mang trong mình ngôn ngữ riêng biệt, nhắc nhở đến những giá trị văn hóa, tâm linh hoặc kinh tế của thời đại [5]. Trong kiến trúc, mỗi chi tiết như hình khối, vật liệu, hay kết cấu đều mang trong mình ý nghĩa biểu tượng. Tại Việt Nam, các đình làng được xây dựng theo kiểu chữ Đinh (丁) hay chữ Công (工), không chỉ tối ưu hóa công năng mà còn phản ánh ý nghĩa cộng đồng và trật tự [6]. Bên cạnh đó, không gian kiến trúc không chỉ là một khối lượng vật chất mà còn là nơi chứa đựng các trải nghiệm. Ví dụ, Nhà thờ Đức Bà – Sài Gòn tạo cảm giác thanh tịnh thông qua không gian rộng lớn và ánh sáng tự nhiên; trong khi các căn nhà cổ Hội An mang lại sự ấm áp và hoài niệm nhờ cấu trúc hài hòa với môi trường tự nhiên.
Người thiết kế có thể sử dụng các biểu tượng để truyền tải một câu chuyện hoặc một thông điệp. Chẳng hạn, cầu Cổng Vàng (Golden Gate Bridge) tại San Francisco không chỉ là một kỳ quan kỹ thuật mà còn biểu tượng cho sự kết nối văn hóa và lịch sử của vùng đất này. Tương tự, Nhà thờ Taj Mahal ở Ấn Độ là biểu tượng tình yêu bất diệt, với thiết kế tỉ mỉ và chất liệu đá cẩm thạch trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và vĩnh cửu. Các yếu tố như màu sắc, vật liệu và không gian đều được sử dụng như từ vựng trong một câu chuyện ngữ nghĩa.
Hay như, các công trình như Tòa nhà Quốc hội ở Brasil, do KTS Oscar Niemeyer thiết kế, biểu hiện một sự táo bạo trong tư duy chính trị và kiến trúc hiện đại. Các tòa nhà với hình dáng đặc biệt thường vượt ra khỏi chức năng vật chất và hướng tới việc định hình một “ngôn ngữ” để nói lên bản sắc hoặc tầm nhìn của cộng đồng [7].
Ngôn ngữ như kiến trúc tư tưởng
Trong khi đó, ngôn ngữ cũng có thể được nhìn nhận như một dạng “kiến trúc tư tưởng”. Trong ngôn ngữ, các biểu tượng được tạo thành qua các tầng lớp ngữ nghĩa, hình ảnh và cấu trúc ngôn ngữ. Đây là cách con người tái hiện thế giới và biểu đạt qua ngôn từ. Ngôn ngữ được ví như kiến trúc tư duy, nơi từng từ ngữ, ngữ pháp là những viên gạch tạo nên một “công trình” ý nghĩa.
Trong thơ ca, truyện ngắn hoặc văn hóa dân gian, các biểu tượng như cánh chim, ngôi nhà hay đường chân trời đều mang những ý nghĩa vượt xa hình ảnh vật lý của chúng. Ví dụ, trong bài thơ “Tây Tiến” của Quang Dũng, hình ảnh “dáng kiều thơm” và “đường lên thăm thẳm” không chỉ là những cảnh vật mà còn tượng trưng cho tình yêu đất nước và sự hi sinh anh dũng của người lính. Hay trong truyện cổ tích “Cô bé quàng khăn đỏ,” hình ảnh con sói không chỉ đơn thuần là một con vật, mà còn biểu tượng cho sự nguy hiểm và những cạm bẫy trong cuộc sống.
Trong văn học hiện đại, tiểu thuyết “1984” của George Orwell là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ kiểm soát và xây dựng thế giới quan. Các khái niệm như “Doublethink” hay “Newspeak” là biểu tượng của cách thức chính quyền có thể thao túng nhận thức thông qua việc thay đổi ngôn ngữ. Đây chính là minh chứng cho việc ngôn ngữ có thể xây dựng hoặc phá hủy những “kiến trúc tư duy” của cả một xã hội.
Các từ ngữ không chỉ mang nghĩa đen trực tiếp mà còn chứa đựng tầng nghĩa biểu tượng. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh “cây đa” biểu hiện sự trường tồn, “con đò” là biểu tượng của sự chia ly hoặc gặp gỡ. Trong văn học hiện đại, các biểu tượng như “Big Brother” trong 1984 của George Orwell đại diện cho quyền lực kiểm soát tuyệt đối. Văn học, với khả năng kết hợp hình ảnh, cảm xúc và tầng nghĩa, là một dạng kiến trúc phức hợp. Tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du có thể được xem như một “công trình kiến trúc” tinh xảo của ngôn ngữ với các tầng ngữ nghĩa đa dạng đầy tính biểu tượng [8].
Sự giao thoa giữa kiến trúc và ngôn ngữ
Khi nhìn kiến trúc như một ngôn ngữ, ta nhận thấy rằng các tầng ngữ nghĩa trong kiến trúc cũng phong phú và phức tạp như các tầng ngữ nghĩa trong ngôn ngữ. Ví dụ, Nhà hát Opera Sydney không chỉ là một biểu tượng kiến trúc nổi bật mà còn đại diện cho sự sáng tạo và tinh thần nghệ thuật của nước Úc. Ngược lại, khi nhìn ngôn ngữ như một công trình kiến trúc, ta thấy rằng các ngôn từ, hình ảnh và cấu trúc có thể kết hợp để xây dựng những “công trình tư duy” phong phú. Ví dụ, tác phẩm “Truyện Kiều” của Nguyễn Du được xem như một “công trình” nghệ thuật ngôn từ tinh xảo, mỗi câu thơ như một viên gạch góp phần xây dựng nên kiệt tác [9].
Một ví dụ khác về sự giao thoa này là thiết kế các nhà ga tàu điện ngầm hiện đại. Những không gian như Nhà ga Toledo ở Naples -Ý, được trang trí với nghệ thuật ánh sáng và màu sắc, gợi cảm giác như bước vào một “bài thơ” bằng thị giác. Các yếu tố thiết kế này không chỉ hỗ trợ chức năng mà còn kể lại những câu chuyện về lịch sử và văn hóa của địa phương.
2. Tổng quan tài liệu
Tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ là hai lĩnh vực có sự giao thoa mạnh mẽ, đặc biệt trong việc thể hiện bản sắc văn hóa, lịch sử và tư tưởng của con người. Cả hai đều được coi là những hệ thống biểu đạt, sử dụng các phương tiện khác nhau để truyền tải thông điệp, tạo nên những trải nghiệm thẩm mỹ và cảm xúc sâu sắc. Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi sẽ điểm qua một số tài liệu nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ, trên phạm vi quốc tế và Việt Nam.
2.1. Mối quan hệ giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ trên thế giới
a. Ngôn ngữ như công cụ kiến tạo ý nghĩa trong kiến trúc
Theo Norberg-Schulz [10], kiến trúc không chỉ đơn thuần là việc xây dựng các công trình, mà còn là việc tạo dựng “Ý nghĩa” thông qua không gian. Ông nhấn mạnh rằng: Kiến trúc có thể được coi như một ngôn ngữ, với các yếu tố như hình thức, màu sắc, và vật liệu đóng vai trò như các ký hiệu ngôn ngữ, giúp truyền tải các giá trị văn hóa và tư tưởng.
Eco [11] mở rộng khái niệm này qua việc nhấn mạnh vai trò của ký hiệu học trong kiến trúc. Ông lập luận rằng các công trình kiến trúc không chỉ tồn tại như vật thể vật chất, mà còn là các “văn bản” có thể được “đọc” và “giải mã” bởi con người, tương tự như cách con người hiểu các ngôn ngữ tự nhiên.
b. Tính biểu tượng trong kiến trúc như một ngôn ngữ văn hóa
Những công trình biểu tượng như Tháp Eiffel, Kim tự tháp Giza, hay Taj Mahal không chỉ đại diện cho kỹ thuật xây dựng mà còn chứa đựng những thông điệp văn hóa và lịch sử. Lefebvre [12] nhấn mạnh rằng các công trình kiến trúc này là sản phẩm của ngôn ngữ biểu tượng, giúp kết nối các giá trị văn hóa giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Jencks [13] đề cập đến khái niệm “Kiến trúc hậu hiện đại” với việc sử dụng ngôn ngữ biểu tượng đa dạng để phản ánh sự phức tạp và đa chiều của xã hội hiện đại. Kiến trúc không còn giới hạn trong việc thể hiện một thông điệp duy nhất mà trở thành một diễn ngôn, nơi các thông điệp được đàm phán và tái tạo.
2.2. Một số nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ tại Việt Nam
a. Biểu tượng kiến trúc trong văn hóa Việt Nam
Kiến trúc Việt Nam mang đậm tính biểu tượng của văn hóa Á Đông, được thể hiện qua các công trình đình, chùa, lăng tẩm và nhà ở truyền thống. Theo Vũ Tam Lang [14], các yếu tố như mái cong, cột gỗ chạm trổ, và cách bố trí không gian đều mang ý nghĩa ngôn ngữ biểu tượng, gắn liền với quan niệm về Thiên – Địa – Nhân và sự hài hòa trong triết lý Nho giáo.
Chẳng hạn, mái đình Việt Nam với hình tượng “Long, Ly, Quy, Phượng” không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ mà còn là biểu đạt của các giá trị tâm linh và tôn giáo, tượng trưng cho sự bảo vệ và phồn thịnh [15].
b. Tính biểu tượng hiện đại trong kiến trúc Việt Nam
Trong bối cảnh hiện đại, các công trình như Landmark 72 – Keangnam Hanoi (Hà Nội) hay Landmark 81 – Vinhomes Central Park, Tòa nhà Bitexco (TP.HCM) đã sử dụng ngôn ngữ kiến trúc để truyền tải các giá trị văn hóa và quốc gia. Hazel Hahn [16] chỉ ra rằng: Các công trình này không chỉ đơn thuần là biểu hiện của kỹ thuật hiện đại, mà còn mang đậm ngôn ngữ biểu tượng thể hiện tinh thần dân tộc và khát vọng hội nhập quốc tế.
Tuy nhiên, việc áp dụng ngôn ngữ biểu tượng trong kiến trúc hiện đại Việt Nam vẫn còn gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong việc dung hòa giữa giá trị truyền thống và hiện đại, đồng thời tránh tình trạng sao chép hoặc mất đi bản sắc văn hóa [17].
Mối quan hệ giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ là một lĩnh vực nghiên cứu phong phú, mở ra nhiều góc nhìn mới về cách con người sáng tạo và giao tiếp thông qua các hình thức nghệ thuật không lời. Ở Việt Nam, việc phát huy và bảo tồn tính biểu tượng trong kiến trúc đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các giá trị văn hóa truyền thống và những đổi mới sáng tạo trong bối cảnh hiện đại. Những nghiên cứu này có thể sẽ cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho các nhà thiết kế, kiến trúc sư và nhà nghiên cứu trong việc khai thác sâu hơn mối quan hệ đa chiều này.
3. Mối tương quan giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ Việt Nam
a. Kiến trúc và ngôn ngữ Việt Nam truyền thống
Trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, tính biểu tượng thể hiện rất rõ nét qua các chi tiết trang trí, bố cục và vật liệu. Điển hình là đình, chùa, nhà thờ họ, những công trình này không chỉ là nơi sinh hoạt cộng đồng mà còn là biểu tượng của các giá trị văn hóa và tín ngưỡng. Ví dụ, các đình làng thường được xây dựng theo kiểu chữ “Đinh” hoặc chữ “Công,” biểu tượng cho sự gắn kết và trật tự. Các chi tiết chạm khắc trên cột, kèo, hay mái đình thường sử dụng hình ảnh rồng, phượng, hoa sen – Những biểu tượng quen thuộc trong văn hóa Việt, thể hiện sự cao quý, trí tuệ và thanh tịnh.
Ngôn ngữ Việt Nam truyền thống, đặc biệt trong thơ văn, cũng phản ánh sâu sắc các biểu tượng văn hóa. Chẳng hạn, trong các bài ca dao, tục ngữ, hình ảnh “cây đa”, “bến nước”, “con đò” được sử dụng để nói về quê hương, tình yêu, hay các giá trị nhân sinh. Những biểu tượng này không chỉ hiện diện trong lời nói mà còn được truyền tải qua kiến trúc, làm rõ nét mối tương quan giữa hình ảnh vật chất và ngôn ngữ tư duy [18].
b. Kiến trúc và ngôn ngữ Việt Nam trong bối cảnh tiếp cận với văn hóa phương Tây
Giai đoạn tiếp xúc với văn hóa Pháp, Mỹ và Liên Xô đã mang lại những biến đổi đáng kể trong cả kiến trúc và ngôn ngữ Việt Nam.
Trong thời kỳ Pháp thuộc, các công trình như Nhà hát Lớn Hà Nội được xây dựng theo phong cách Tân cổ điển Pháp, biểu tượng cho quyền lực và sự hiện đại mà người Pháp muốn truyền tải. Các chi tiết như cột Corinthian, mái vòm tráng lệ của Nhà hát Lớn thể hiện sự tinh tế trong kiến trúc châu Âu nhưng lại trở thành minh chứng cho sự giao thoa văn hóa giữa Đông và Tây nhuần nhị. Cùng với Nhà hát Lớn, nhiều công trình công cộng như Cầu Long Biên hay Ga Hàng Cỏ cũng mang đậm dấu ấn kiến trúc Pháp nhưng cũng lại hết sức hài hòa với “tổng thể nhiệt đới” của nơi chốn mà các công trình kiến trúc này được xây dựng. Điều này một lần nữa minh chứng cho việc kiến trúc như một ngôn ngữ được biên, phiên dịch cho phù hợp với một ngữ cảnh mới [19].
Trong khi đó, ngôn ngữ Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tiếng Pháp, thể hiện qua sự xuất hiện của các thuật ngữ như “công sở,” “nhà ga,” hay “ô-tô.” Những từ này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn thay đổi cách người Việt tư duy và miêu tả thế giới. Giai đoạn này, tiếng Pháp còn góp phần vào sự hình thành của chữ Quốc ngữ hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho văn học, báo chí và giáo dục phát triển. Hệ thống chữ Quốc ngữ trong tiếng Việt là một bằng chứng rõ rệt của tính thích ứng của ngôn ngữ trong một bối cảnh mới – Các chữ cái Latin đã được kết hợp với các biểu tượng âm sắc địa phương tạo thành một “tòa kiến trúc” vừa chặt chẽ và lại vừa tiện nghi, thuận lợi trong sử dụng [20].
Đến giai đoạn sau năm 1954, sự ảnh hưởng của văn hóa Liên Xô và Mỹ tiếp tục để lại dấu ấn trên kiến trúc và ngôn ngữ. Ở miền Bắc, các công trình công cộng như Cung Văn hóa Hữu nghị Việt-Xô được xây dựng với phong cách hiện thực XHCN, thể hiện tư tưởng tập thể và tinh thần cách mạng. Ngôn ngữ thời kỳ này cũng chịu ảnh hưởng từ tiếng Nga, với các thuật ngữ như “đoàn viên,” “xây dựng,” hay “kế hoạch hóa” trở nên phổ biến.
Ở miền Nam, sự hiện diện của văn hóa Mỹ mang lại các ảnh hưởng rõ rệt. Các công trình như Thư viện Quốc gia, Dinh Độc Lập, và Khách sạn Palace Saigon minh chứng cho sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Thư viện Quốc gia mang phong cách hiện đại, thực dụng, thể hiện sự giao thoa giữa tri thức hiện đại qua khối dáng và công năng, nhưng lại vẫn kết hợp được tính dân tộc trong các chi tiết kiến trúc, tạo nên một biểu tượng hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Dinh Độc Lập là biểu tượng chính trị với kiến trúc hiện đại, các đường nét mạnh mẽ, mang tính đại diện cho một giai đoạn lịch sử sôi động. Khách sạn Palace Saigon, phản ánh sự phát triển của ngành du lịch và phong cách sống đô thị hóa.
Tương tự, ngôn ngữ miền Nam tiếp nhận nhiều thuật ngữ từ tiếng Anh như “xe buýt” “radio” hay “ti-vi” phản ánh lối sống đô thị hóa và quốc tế hóa mạnh mẽ. Những từ này không chỉ được sử dụng trong đời sống thường ngày mà còn ảnh hưởng đến cách nghĩ và giao tiếp, tạo nên một giai đoạn ngôn ngữ độc đáo.
Như vậy, trong mỗi giai đoạn lịch sử, kiến trúc và ngôn ngữ Việt Nam đều tiếp thu và phản ánh những ảnh hưởng văn hóa từ phương Tây và biến chúng thành của riêng mình. Chính điều này đã tạo nên một bức tranh đa dạng và phong phú về sự giao thoa giữa các nền văn hóa.
c. Kiến trúc đương đại và ngôn ngữ hiện đại Việt Nam
Trong bối cảnh hiện đại, kiến trúc Việt Nam đã tiếp thu nhiều phong cách quốc tế nhưng vẫn giữ được những yếu tố biểu tượng truyền thống. Các công trình như Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa hình thức hiện đại và yếu tố truyền thống. Tính biểu tượng trong kiến trúc đương đại không chỉ dừng lại ở vật liệu hay hình thức mà còn thể hiện qua thông điệp về sự bền vững và kết nối toàn cầu. Ví dụ, Tòa nhà Landmark 81 ở TP.HCM không chỉ là một biểu tượng của sự phát triển kinh tế mà còn gợi nhớ đến hình ảnh “bó tre” – Biểu tượng của sự đoàn kết trong văn hóa Việt.
Ngôn ngữ hiện đại Việt Nam cũng đang chuyển mình mạnh mẽ với sự hội nhập quốc tế. Các biểu tượng trong ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ mạng và văn hóa đại chúng, đã thay đổi để phù hợp với bối cảnh mới. Chẳng hạn, từ “like,” “hashtag” hay các biểu tượng cảm xúc đang trở thành “ngôn ngữ” giao tiếp mới, mang tính biểu tượng của thời đại số hóa. Tuy nhiên, các giá trị truyền thống vẫn được duy trì qua việc sử dụng những biểu tượng quen thuộc trong văn học và nghệ thuật đương đại, như hình ảnh cây lúa, dòng sông, hay mái nhà tranh.
4. Kết luận
Trong một thế giới ngày càng kết nối, việc hiểu và áp dụng mối quan hệ này có thể giúp chúng ta tạo ra những không gian độc đáo và những câu chuyện ngạc nhiên, đóng góp vào sự phát triển của cá nhân và xã hội. Sự giao thoa giữa kiến trúc và ngôn ngữ không chỉ là lý thuyết mà còn là công cụ mạnh mẽ để thể hiện và xây dựng bản sắc trong thời đại toàn cầu hóa. Mối quan hệ giữa tính biểu tượng trong kiến trúc và ngôn ngữ là một lĩnh vực nghiên cứu phong phú, mở ra nhiều góc nhìn mới về cách con người sáng tạo và giao tiếp thông qua các hình thức nghệ thuật không lời. Ở cấp độ quốc tế, sự tương đồng giữa ngôn ngữ và kiến trúc như những hệ thống ký hiệu học đã cho thấy khả năng truyền tải ý nghĩa phong phú và đa chiều, giúp kiến trúc vượt khỏi vai trò vật chất để trở thành một phương tiện biểu đạt văn hóa, xã hội, và lịch sử.
Tại Việt Nam, tính biểu tượng trong kiến trúc không chỉ đóng vai trò như một kho lưu trữ giá trị văn hóa truyền thống mà còn là phương tiện để tái định nghĩa và khẳng định bản sắc dân tộc trong bối cảnh hiện đại. Các công trình truyền thống mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc như đình, chùa, hay nhà cổ thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa kiến trúc và triết lý phương Đông. Trong khi đó, các công trình hiện đại đã và đang sử dụng ngôn ngữ kiến trúc để phản ánh khát vọng hội nhập quốc tế mà vẫn gìn giữ những giá trị văn hóa cốt lõi.
Việc khai thác và bảo tồn tính biểu tượng trong kiến trúc ở Việt Nam cần một chiến lược toàn diện, cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Điều này không chỉ đóng góp vào sự phát triển bền vững của kiến trúc mà còn giúp thúc đẩy ý thức văn hóa và tinh thần sáng tạo trong cộng đồng. Hy vọng rằng những nghiên cứu tương lai sẽ tiếp tục mở rộng và đào sâu hơn nữa mối quan hệ đa chiều này, tạo điều kiện để kiến trúc và ngôn ngữ cùng phát triển như những công cụ biểu đạt văn hóa mạnh mẽ.
TS.KTS Hoàng Anh Tú
- Ngói Nhật Eishiro và triết lý phát triển vật liệu gắn liền với kiến trúc Nhật Bản
- 14 công cụ AI mạnh nhất cho kiến trúc sư năm 2025
- Hướng dẫn phân tích địa điểm: Chi tiết từng bước cho người mới bắt đầu
- Một số biện pháp bảo vệ Hội An trước nguy cơ đô thị hoá
- Kính tiết kiệm năng lượng trong hành trình kiến tạo công trình xanh Việt Nam






