0236 3827111 (203)

“LƯỠNG HỢP” | BẢN SẮC VÀ CÔNG NGHỆ TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI – TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN TÍCH HỢP


1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong tiến trình phát triển của kiến trúc đương đại, công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc cách con người thiết kế, xây dựng và vận hành công trình. Từ BIM (Building Information Modeling), AI (Artificial Intelligence), Generative Design cho đến vật liệu thông minh, tất cả đang tạo nên một hệ ngôn ngữ kiến trúc mới mang tính toàn cầu hóa và tối ưu hóa dữ liệu.

Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó là nguy cơ đồng nhất hóa hình thái kiến trúc. Nhiều công trình hiện nay dần mất đi mối liên kết với khí hậu, văn hóa và đời sống địa phương. Không gian kiến trúc trở nên “quốc tế hóa”, nhưng thiếu đi cảm giác thuộc về nơi chốn.

Trong bối cảnh đó, bản sắc và công nghệ thường bị nhìn nhận như hai hệ giá trị đối lập:

·        Bản sắc gắn với truyền thống, địa phương và tính văn hóa

·        Công nghệ gắn với hiện đại, toàn cầu và đổi mới kỹ thuật

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy đây không phải là mối quan hệ loại trừ. Vấn đề không nằm ở việc lựa chọn giữa bản sắc hay công nghệ, mà nằm ở cách tích hợp hai yếu tố này trong cùng một tư duy thiết kế.

Từ đó, nghiên cứu đề xuất khái niệm “Lưỡng hợp” như một mô hình tiếp cận mới, nhằm tái định nghĩa mối quan hệ giữa truyền thống và công nghệ trong kiến trúc đương đại.



2. CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Bản sắc kiến trúc như một cấu trúc không gian

Bản sắc kiến trúc thường bị hiểu nhầm như tập hợp các yếu tố hình thức như mái ngói, họa tiết hay vật liệu truyền thống. Tuy nhiên, bản sắc thực chất nằm sâu hơn trong cấu trúc không gian và cách con người sử dụng nó.

Trong kiến trúc Việt Nam truyền thống, các yếu tố như:

·        Hiên nhà

·        Sân trong

·        Hệ mái dốc

·        Không gian đệm

·        Tỷ lệ kín – mở

đều là kết quả của quá trình thích nghi lâu dài với khí hậu nhiệt đới và văn hóa sinh hoạt cộng đồng.

Do đó, nghiên cứu tiếp cận bản sắc như một “hệ quy luật động”, bao gồm:

·        Quy luật khí hậu

·        Hành vi sử dụng không gian

·        Điều kiện vật liệu địa phương

·        Tổ chức hình thái kiến trúc

Cách tiếp cận này cho phép bản sắc tiếp tục phát triển thay vì bị đóng khung trong quá khứ.



2.2. Công nghệ trong kiến trúc đương đại

Sự phát triển của công nghệ đang làm thay đổi toàn bộ quy trình thiết kế kiến trúc. BIM cho phép quản lý dữ liệu công trình theo hệ thống đồng bộ; AI và Generative Design hỗ trợ phân tích đa phương án; vật liệu mới và công trình thông minh góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Tuy nhiên, nếu công nghệ chỉ được sử dụng như công cụ tạo hình thị giác, kiến trúc dễ rơi vào trạng thái “phi bản địa”, thiếu mối liên kết với con người và môi trường sống.

Do đó, công nghệ cần được định nghĩa lại như một công cụ hỗ trợ chuyển hóa các giá trị bản địa thay vì thay thế chúng.


3. Ý TƯỞNG NGHIÊN CỨU – “LƯỠNG HỢP”

Ý tưởng cốt lõi của nghiên cứu là tái định nghĩa mối quan hệ giữa bản sắc và công nghệ như một quá trình “hòa giải” thay vì “đối lập”.

Khái niệm “Lưỡng hợp” được sử dụng để mô tả trạng thái tích hợp giữa:

·        Truyền thống và hiện đại

·        Cảm xúc và dữ liệu

·        Bản địa và toàn cầu

Trong mô hình này:

·        Bản sắc đóng vai trò nền tảng tư duy không gian

·        Công nghệ đóng vai trò công cụ chuyển hóa và tối ưu hóa

Điều này cho phép kiến trúc:

·        Duy trì tính liên tục văn hóa

·        Thích nghi với điều kiện kỹ thuật hiện đại

·        Tạo ra các phương án sáng tạo mới dựa trên dữ liệu và bối cảnh địa phương  



4. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ ĐỀ XUẤT

4.1. Kiến trúc “Low-tech nhưng High-thinking”

Giải pháp hướng đến việc giảm phụ thuộc vào công nghệ cơ học phức tạp, thay vào đó tập trung vào hiểu biết sâu về khí hậu và hành vi sử dụng không gian.

Các giải pháp bao gồm:

·        Tăng cường thông gió tự nhiên

·        Tối ưu chiếu sáng tự nhiên

·        Tổ chức không gian đệm

·        Sử dụng vật liệu địa phương có khả năng thích nghi khí hậu

Đây là hướng tiếp cận đề cao tư duy thiết kế thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị kỹ thuật.



4.2. Công nghệ như công cụ chuyển hóa bản sắc

Ứng dụng thiết kế tham số (Parametric Design) nhằm tái hiện các nguyên lý kiến trúc truyền thống dưới hình thức mới:

·        Mái truyền thống → hệ che nắng biến thiên

·        Sân trong → lõi điều hòa vi khí hậu

·        Hiên nhà → không gian chuyển tiếp linh hoạt

Thông qua công nghệ, các yếu tố bản địa không bị sao chép hình thức mà được chuyển hóa phù hợp với nhu cầu hiện đại.



4.3. Bản sắc như một hệ dữ liệu thiết kế

Nghiên cứu đề xuất tiếp cận bản sắc như tập hợp dữ liệu có thể mã hóa:

·        Dữ liệu khí hậu

·        Thói quen sinh hoạt

·        Tổ chức hình thái kiến trúc

·        Mật độ sử dụng không gian

Từ đó tích hợp vào AI và Generative Design nhằm tạo ra các phương án thiết kế phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.



5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Nghiên cứu cho thấy bản sắc và công nghệ không tồn tại trong trạng thái đối lập tuyệt đối, mà có thể hỗ trợ lẫn nhau nếu được tích hợp trong cùng một hệ tư duy thiết kế.

Khái niệm “Lưỡng hợp” mở ra khả năng xây dựng một nền kiến trúc:

·        Thuộc về nơi chốn

·        Phù hợp với con người sử dụng

·        Có khả năng thích nghi với môi trường hiện đại

·        Đồng thời duy trì được tính liên tục văn hóa

Trong bối cảnh AI và công nghệ số ngày càng phát triển, vai trò của kiến trúc sư không chỉ là người tạo hình công trình, mà còn là người định hướng mối quan hệ giữa công nghệ và bản sắc để tránh nguy cơ đồng nhất hóa kiến trúc toàn cầu.



6. KẾT LUẬN

“Lưỡng hợp” không đơn thuần là sự kết hợp giữa hai yếu tố đối lập, mà là một hướng tiếp cận mới trong tư duy kiến trúc đương đại.

Thông qua việc tái định nghĩa bản sắc như một cấu trúc động và công nghệ như công cụ chuyển hóa, nghiên cứu hướng đến việc xây dựng một nền kiến trúc vừa hiện đại về kỹ thuật, vừa duy trì được chiều sâu văn hóa và cảm giác thuộc về nơi chốn.

Trong tương lai, việc tích hợp AI, BIM và dữ liệu môi trường vào thiết kế kiến trúc có thể trở thành công cụ quan trọng giúp kiến trúc Việt Nam phát triển theo hướng bền vững, thích nghi và mang bản sắc riêng trong bối cảnh toàn cầu hóa.



TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.      Kenneth Frampton (1983), Towards a Critical Regionalism: Six Points for an Architecture of Resistance.

2.      Juhani Pallasmaa (2012), The Eyes of the Skin: Architecture and the Senses.

3.      Patrik Schumacher (2009), Parametricism: A New Global Style for Architecture and Urban Design.

4.      William J. Mitchell (1995), City of Bits: Space, Place and the Infobahn.

5.      Stan Allen (2009), Practice: Architecture, Technique and Representation.

6.      Nguyễn Hồng Thục (2016), Kiến trúc nhiệt đới Việt Nam trong bối cảnh hiện đại.

 

GVHD: Kts. Ngô Thế Trường Sanh

SVTH: Nguyễn Thành Đạtᵃ, Huỳnh Ngọc Hânᵇ, Nguyễn Gia Luậtᵇ, Hoàng Văn Tấn Đạtᵇ, Lê Bình Anᵇ, Trần Hoàng Gia Khangᵇ, Lâm Huy Toànᵇ, Võ Văn Đứcᵇ, Lê Công Tuyềnᵇ, Nguyễn Thị Diễm Quyênᵇ, Nguyễn Hoàng Diệu Hiềnᵇ, Bùi Nguyễn Bảo Ngọcᵇ, Trần Minh Phúcᶜ, Vũ Nhật Minhᶜ,

ᵃ Lớp K30KTR2 – Khoa Kiến trúc – Trường Công nghệ
ᵇ Lớp K28KTR – Khoa Kiến trúc – Trường Công nghệ
ᶜ Lớp K27KTR – Khoa Kiến trúc – Trường Công nghệ